
Sri Lanka. ODI
Nugegoda Sports Welfare Club
148/8 (31.4) : 0
Moors Sports Club
1 - 78 | |
2 - 88 | |
3 - 94 | |
4 - 96 | |
5 - 122 | |
6 - 132 | |
7 - 142 | |
8 - 142 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 148 |
5 điểm 147/8 | 31 |
0 điểm 142/8 | 30 |
10 điểm 142/7 | 29 |
1 điểm 132/6 | 28 |
9 điểm 131/5 | 27 |
3 điểm 122/5 | 26 |
2 điểm 119/4 | 25 |
10 điểm 117/4 | 24 |
11 điểm 107/4 | 23 |
3 điểm 96/4 | 22 |
2 điểm 93/2 | 21 |
3 điểm 91/2 | 20 |
5 điểm 88/1 | 19 |
1 điểm 83/1 | 18 |
4 điểm 82/1 | 17 |
9 điểm 78/1 | 16 |
5 điểm 69/0 | 15 |
15 điểm 64/0 | 14 |
0 điểm 49/0 | 13 |
3 điểm 49/0 | 12 |
0 điểm 46/0 | 11 |
6 điểm 46/0 | 10 |
40 điểm 40/0 | 1 |
Nugegoda Sports Welfare Club - Moors Sports Club – Livestream 10.08.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Chọn ngôn ngữ
- RU - Русский
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- PT - Português
- ID - Bahasa Indonesia
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- SQ - Shqip
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն